96
CB
J. Veltman
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Veltman
CB
96
RB
91
RWB
90
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
73
73
74
74
79
74
89
76
76
93
93
88
88
87
87
93
Tốc độ
78
Sút
57
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
76
Tăng tốc
82
Dứt điểm
56
Lực sút
68
Sút xa
55
Chọn vị trí
62
Vô lê
48
Penalty
49
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
78
Chuyền dài
84
Đá phạt
41
Sút xoáy
54
Rê bóng
73
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
96
Thể lực
82
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé