90
RW
N. González
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
RW
90
LW
90
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
85
86
87
87
80
86
70
87
87
65
65
72
72
74
74
65
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
56
Thể chất
73
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
91
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
86
Chuyền dài
75
Đá phạt
54
Sút xoáy
74
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
50
Lấy bóng
57
Cắt bóng
51
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
65
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
87
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé