71
RM
N. González
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
RM
71
LM
71
LW
71
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
12
67
68
68
68
63
67
52
68
68
48
48
53
53
55
55
48
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
39
Thể chất
53
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
69
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
72
Vô lê
60
Penalty
72
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
60
Đá phạt
48
Sút xoáy
62
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
66
Kèm người
33
Lấy bóng
40
Cắt bóng
34
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
45
Thể lực
64
Quyết đoán
59
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández