100
LW
N. González
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
LW
100
RW
100
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
95
96
97
97
90
96
77
97
97
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
103
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
58
Thể chất
83
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
97
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
93
Đá phạt
68
Sút xoáy
91
Rê bóng
104
Giữ bóng
95
Khéo léo
103
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
55
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández