95
RW
N. González
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
RW
95
RM
94
LW
95
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
90
91
92
92
85
90
74
91
91
69
69
75
75
77
77
69
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
60
Thể chất
75
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
78
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
96
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
90
Chuyền dài
79
Đá phạt
69
Sút xoáy
78
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
54
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
67
Thể lực
85
Quyết đoán
80
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
29
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández