77
ST
N. González
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
ST
77
LW
78
RW
78
180cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
74
75
75
75
67
73
56
74
74
51
51
58
58
60
60
51
Tốc độ
84
Sút
71
Chuyền bóng
65
Rê bóng
78
Phòng thủ
40
Thể chất
65
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
78
Lực sút
75
Sút xa
57
Chọn vị trí
79
Vô lê
53
Penalty
63
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
55
Đá phạt
47
Sút xoáy
61
Rê bóng
80
Giữ bóng
77
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
73
Kèm người
30
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
64
Thể lực
74
Quyết đoán
59
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé