113
LW
N. González
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
LW
113
RW
113
RB
95
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
109
110
110
110
104
109
92
109
109
87
87
92
92
94
94
87
Tốc độ
114
Sút
105
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
75
Thể chất
100
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
107
Lực sút
105
Sút xa
100
Chọn vị trí
117
Vô lê
101
Penalty
108
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
104
Đá phạt
79
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
69
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
101
Nhảy
113
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández