89
CB
E. Ndicka
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Obite Evan NDicka
CB
89
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
75
77
77
77
81
78
84
79
79
86
85
84
84
83
83
86
Tốc độ
84
Sút
59
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
80
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
75
Vô lê
44
Penalty
44
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
82
Đá phạt
41
Sút xoáy
67
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
63
Thăng bằng
63
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
26
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández