75
CB
E. Ndicka
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Obite Evan NDicka
CB
75
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
60
61
60
60
65
61
71
63
63
72
72
70
70
69
69
72
Tốc độ
65
Sút
46
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
69
Tăng tốc
61
Dứt điểm
43
Lực sút
57
Sút xa
48
Chọn vị trí
61
Vô lê
38
Penalty
29
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
57
Chuyền dài
65
Đá phạt
26
Sút xoáy
52
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
44
Thăng bằng
48
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
72
Thể lực
74
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández