116
CB
E. Ndicka
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Obite Evan NDicka
CB
116
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
99
100
99
99
105
101
111
102
102
113
113
110
110
108
108
113
Tốc độ
112
Sút
81
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
79
Lực sút
98
Sút xa
77
Chọn vị trí
93
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
112
Đá phạt
60
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
111
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé