113
CB
E. Ndicka
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Obite Evan NDicka
CB
113
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
97
97
96
96
102
98
108
99
99
110
110
106
106
105
105
110
Tốc độ
108
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
77
Lực sút
99
Sút xa
76
Chọn vị trí
90
Vô lê
69
Penalty
60
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
107
Đá phạt
51
Sút xoáy
82
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández