101
CB
E. Ndicka
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Obite Evan NDicka
CB
101
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
83
83
82
82
86
83
94
84
84
98
98
94
94
92
92
98
Tốc độ
97
Sút
65
Chuyền bóng
77
Rê bóng
90
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
63
Lực sút
84
Sút xa
58
Chọn vị trí
73
Vô lê
51
Penalty
46
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
66
Chuyền dài
82
Đá phạt
37
Sút xoáy
65
Rê bóng
86
Giữ bóng
98
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
101
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé