121
CB
E. Ndicka
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Obite Evan NDicka
CB
121
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
105
106
105
105
111
107
117
108
108
118
118
115
115
113
113
118
Tốc độ
117
Sút
88
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
89
Lực sút
101
Sút xa
80
Chọn vị trí
102
Vô lê
78
Penalty
67
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
119
Đá phạt
64
Sút xoáy
88
Rê bóng
104
Giữ bóng
116
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
119
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
120
Thể lực
118
Quyết đoán
118
Nhảy
120
Bình tĩnh
118
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé