102
LWB
L. Spinazzola
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LWB
102
LB
102
LM
99
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
87
91
93
93
93
91
96
96
96
95
95
99
99
99
99
95
Tốc độ
106
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
71
Lực sút
87
Sút xa
73
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
105
Chuyền dài
93
Đá phạt
70
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
90
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
97
Cắt bóng
101
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
85
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 38 - Chẵn 58

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé