104
LB
L. Spinazzola
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LB
104
LWB
104
RB
104
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
90
94
96
96
94
94
97
98
98
95
95
101
101
101
101
95
Tốc độ
108
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
75
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
95
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
108
Chuyền dài
91
Đá phạt
57
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
86
Phản ứng
102
Kèm người
101
Lấy bóng
96
Cắt bóng
104
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
85
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia