113
LWB
L. Spinazzola
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LWB
113
LB
112
RB
112
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
101
104
106
106
104
104
106
107
107
106
105
109
109
110
110
106
Tốc độ
116
Sút
90
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
101
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
88
Chọn vị trí
105
Vô lê
85
Penalty
91
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
114
Chuyền dài
102
Đá phạt
75
Sút xoáy
105
Rê bóng
113
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
102
Phản ứng
110
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
95
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
101
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé