70
LB
L. Spinazzola
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LB
70
LM
70
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
63
65
66
66
65
66
65
67
67
65
64
67
67
67
67
65
Tốc độ
75
Sút
57
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
66
Thể chất
58
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
63
Sút xa
60
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
52
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
40
Sút xoáy
58
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
58
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
56
Thể lực
59
Quyết đoán
63
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia