93
LM
L. Spinazzola
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LM
93
LB
93
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
86
89
90
90
88
89
88
90
90
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
89
Thể chất
82
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
74
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
92
Chuyền dài
83
Đá phạt
62
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
92
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
83
Quyết đoán
85
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia