79
LM
L. Spinazzola
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LM
79
RB
80
LB
80
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
70
72
74
74
74
73
74
76
76
73
73
77
77
78
78
73
Tốc độ
79
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
61
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
84
Chuyền dài
73
Đá phạt
42
Sút xoáy
63
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
77
Thăng bằng
66
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
67
Thể lực
90
Quyết đoán
69
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia