104
ST
V. Pavlidis
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evangelos Pavlidis
ST
104
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
101
98
96
96
89
96
75
95
95
72
72
72
72
75
75
72
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
54
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
106
Lực sút
102
Sút xa
88
Chọn vị trí
104
Vô lê
101
Penalty
85
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
89
Đá phạt
71
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
92
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
34
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
104
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - Chẵn 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2016~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé