107
ST
V. Pavlidis
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evangelos Pavlidis
ST
107
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
104
102
100
100
95
100
81
99
99
77
77
78
78
80
80
77
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
61
Thể chất
104
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
106
Lực sút
108
Sút xa
92
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
94
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
82
Chuyền dài
93
Đá phạt
79
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
44
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
107
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
105
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2016~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé