117
ST
V. Pavlidis
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evangelos Pavlidis
ST
117
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
114
112
110
110
105
110
91
109
109
87
87
88
88
90
90
87
Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
102
Rê bóng
112
Phòng thủ
71
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
117
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
116
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
90
Chuyền dài
105
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
67
Lấy bóng
74
Cắt bóng
58
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
115
Thể lực
111
Quyết đoán
102
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2016~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé