109
ST
V. Pavlidis
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evangelos Pavlidis
ST
109
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
106
103
101
101
95
101
81
101
101
77
78
78
78
81
81
77
Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
60
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
95
Chọn vị trí
110
Vô lê
105
Penalty
95
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
98
Đá phạt
80
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
60
Lấy bóng
59
Cắt bóng
43
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
110
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2016~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández