120
ST
V. Pavlidis
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evangelos Pavlidis
ST
120
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
117
114
112
112
106
112
92
111
111
88
89
90
90
92
92
88
Tốc độ
116
Sút
117
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
72
Thể chất
115
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
108
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
119
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
104
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
67
Lấy bóng
75
Cắt bóng
58
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
119
Thể lực
115
Quyết đoán
107
Nhảy
119
Bình tĩnh
118
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2016~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé