74
ST
V. Pavlidis
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evangelos Pavlidis
ST
74
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
71
71
69
69
66
69
56
69
69
52
52
54
54
56
56
52
Tốc độ
69
Sút
72
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
41
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
55
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2016~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé