107
CDM
M. Brozović
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
107
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
96
99
100
100
104
101
104
101
101
100
100
102
102
103
103
100
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
109
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
85
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé