104
LB
Nuno Mendes
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
104
LWB
104
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
89
93
94
94
95
94
99
96
96
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
107
Sút
77
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
65
Lực sút
96
Sút xa
83
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
97
Chuyền dài
89
Đá phạt
77
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40 - Chẵn 60

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández