105
RM
Otávio
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
RM
105
CAM
104
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
94
99
100
100
101
101
98
102
102
91
91
96
96
98
98
91
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
91
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
93
Phản ứng
102
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
88
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
82
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
77
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández