68
CDM
André Gomes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Filipe Tavares Gomes
CDM
68
CM
69
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
60
61
60
60
66
63
65
61
61
62
62
59
59
60
60
62
Tốc độ
39
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
39
Tăng tốc
40
Dứt điểm
55
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
48
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
59
Sút xoáy
71
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
51
Thăng bằng
52
Phản ứng
64
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
65
Thể lực
59
Quyết đoán
67
Nhảy
59
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2022 |
Everton
|
|
| 2019~2024 |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández