98
LM
André Gomes
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Filipe Tavares Gomes
LM
98
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
90
93
93
93
95
94
91
95
95
86
86
88
88
91
91
86
Tốc độ
90
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
82
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
82
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
93
Vô lê
76
Penalty
69
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
97
Đá phạt
78
Sút xoáy
102
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
98
Kèm người
80
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
96
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2022 |
Everton
|
|
| 2019~2024 |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández