99
CM
André Gomes
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Filipe Tavares Gomes
CM
99
CDM
96
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
90
93
92
92
96
94
93
94
94
88
88
89
89
90
90
88
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
85
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
84
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
82
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
87
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2022 |
Everton
|
|
| 2019~2024 |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández