77
CM
André Gomes
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Filipe Tavares Gomes
CM
77
LM
73
RM
73
188cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
69
71
69
69
74
72
73
70
70
70
70
68
68
68
68
70
Tốc độ
62
Sút
65
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
69
Thể chất
76
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
62
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
53
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
59
Chuyền dài
77
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
75
Giữ bóng
74
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
73
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
81
Thể lực
72
Quyết đoán
77
Nhảy
56
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2022 |
Everton
|
|
| 2019~2024 |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé