114
CAM
André Gomes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Filipe Tavares Gomes
CAM
114
CDM
111
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
106
109
108
108
111
111
108
109
109
104
103
104
104
105
105
104
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
101
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
98
Lực sút
111
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
93
Penalty
89
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
95
Chuyền dài
115
Đá phạt
93
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
99
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
111
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2022 |
Everton
|
|
| 2019~2024 |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández