115
LM
André Gomes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Filipe Tavares Gomes
LM
115
LW
113
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
107
111
110
110
112
112
107
112
112
102
101
104
104
106
106
102
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
97
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
99
Lực sút
111
Sút xa
101
Chọn vị trí
110
Vô lê
93
Penalty
89
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
106
Chuyền dài
113
Đá phạt
96
Sút xoáy
114
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
103
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
111
Thể lực
116
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2022 |
Everton
|
|
| 2019~2024 |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández