107
CB
A. Buongiorno
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Buongiorno
CB
107
194cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
91
90
89
89
94
90
101
91
91
104
104
101
101
99
99
104
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
88
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
82
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
92
Rê bóng
84
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 | 트라파니 | |
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2019 | 카르피 | |
| 2018~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé