114
CB
A. Buongiorno
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Buongiorno
CB
114
190cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
97
94
93
93
98
94
107
95
95
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
100
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
95
Đá phạt
83
Sút xoáy
93
Rê bóng
85
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
116
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 | 트라파니 | |
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2019 | 카르피 | |
| 2018~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé