94
CB
A. Buongiorno
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Buongiorno
CB
94
190cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
37
73
74
74
74
82
77
89
77
77
91
91
87
87
86
86
91
Tốc độ
78
Sút
60
Chuyền bóng
82
Rê bóng
77
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
75
Dứt điểm
53
Lực sút
78
Sút xa
62
Chọn vị trí
53
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
85
Đá phạt
59
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
84
Khéo léo
71
Thăng bằng
75
Phản ứng
90
Kèm người
96
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
83
Quyết đoán
93
Nhảy
93
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 | 트라파니 | |
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2019 | 카르피 | |
| 2018~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández