118
CB
A. Buongiorno
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Buongiorno
CB
118
190cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
32
100
98
96
96
102
98
111
98
98
115
115
110
110
108
108
115
Tốc độ
104
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
81
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
100
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
87
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
120
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
116
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 | 트라파니 | |
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2019 | 카르피 | |
| 2018~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé