97
CB
A. Buongiorno
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Buongiorno
CB
97
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
75
76
76
76
83
77
91
79
79
94
93
90
90
89
89
94
Tốc độ
82
Sút
61
Chuyền bóng
81
Rê bóng
78
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
86
Tăng tốc
79
Dứt điểm
54
Lực sút
79
Sút xa
63
Chọn vị trí
57
Vô lê
62
Penalty
65
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
78
Chuyền dài
84
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
75
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 | 트라파니 | |
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2019 | 카르피 | |
| 2018~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández