74
CB
A. Buongiorno
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Buongiorno
CB
74
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
54
54
55
55
60
56
68
58
58
71
71
68
68
67
67
71
Tốc độ
65
Sút
40
Chuyền bóng
59
Rê bóng
56
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
34
Lực sút
57
Sút xa
41
Chọn vị trí
35
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
56
Chuyền dài
62
Đá phạt
38
Sút xoáy
50
Rê bóng
53
Giữ bóng
63
Khéo léo
53
Thăng bằng
48
Phản ứng
72
Kèm người
75
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 | 트라파니 | |
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2019 | 카르피 | |
| 2018~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández