106
CB
M. Guéhi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
106
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
92
93
92
92
97
94
102
95
95
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
101
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
66
Chọn vị trí
81
Vô lê
78
Penalty
68
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
75
Chuyền dài
104
Đá phạt
65
Sút xoáy
82
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé