74
CB
M. Guéhi
8
15
52
55
55
55
62
57
70
59
59
71
72
68
68
67
67
71
Tốc độ
60
Sút
34
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
73
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
37
Lực sút
43
Sút xa
23
Chọn vị trí
31
Vô lê
28
Penalty
33
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
51
Chuyền dài
69
Đá phạt
28
Sút xoáy
59
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
54
Thăng bằng
57
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
71
Thể lực
64
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé