113
CB
M. Guéhi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
113
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
99
101
100
100
106
103
110
103
103
110
110
108
108
107
107
110
Tốc độ
108
Sút
85
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
79
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
84
Chuyền dài
110
Đá phạt
74
Sút xoáy
89
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
110
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández