120
CB
M. Guéhi
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
120
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
107
109
108
108
113
110
117
110
110
117
117
115
115
114
114
117
Tốc độ
115
Sút
93
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
114
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
91
Chuyền dài
120
Đá phạt
82
Sút xoáy
95
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
112
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
116
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
117
Bình tĩnh
119
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé