96
CB
M. Guéhi
18
37
74
77
77
77
84
79
92
81
81
93
94
90
90
89
89
93
Tốc độ
82
Sút
56
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
45
Chọn vị trí
53
Vô lê
50
Penalty
55
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
91
Đá phạt
50
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
89
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé