116
CB
M. Guéhi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
116
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
102
103
103
103
108
105
113
105
105
113
113
111
111
110
110
113
Tốc độ
111
Sút
88
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
88
Lực sút
97
Sút xa
81
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
88
Chuyền dài
115
Đá phạt
79
Sút xoáy
92
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
112
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé