107
GK
M. Flekken
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
107
195cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
104
43
43
41
41
50
47
47
45
45
41
41
41
41
42
42
41
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
108
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
46
Tăng tốc
68
Dứt điểm
21
Lực sút
67
Sút xa
26
Chọn vị trí
24
Vô lê
24
Penalty
23
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
24
Chuyền dài
69
Đá phạt
27
Sút xoáy
24
Rê bóng
23
Giữ bóng
34
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
104
Kèm người
25
Lấy bóng
23
Cắt bóng
22
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
82
Thể lực
68
Quyết đoán
57
Nhảy
84
Bình tĩnh
89
TM đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
100
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández