105
ST
V. Boniface
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Boniface
ST
105
193cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
102
101
101
101
94
100
81
100
100
77
77
80
80
83
83
77
Tốc độ
106
Sút
102
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
61
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
97
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
105
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2023 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2019~2022 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé