117
ST
V. Boniface
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Boniface
ST
117
190cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
114
113
112
112
104
112
88
111
111
83
83
86
86
89
89
83
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
105
Rê bóng
115
Phòng thủ
64
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
117
Lực sút
114
Sút xa
103
Chọn vị trí
118
Vô lê
106
Penalty
117
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
116
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2023 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2019~2022 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé