96
ST
V. Boniface
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Boniface
ST
96
190cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
36
93
92
88
88
83
90
72
86
86
70
70
66
66
69
69
70
Tốc độ
81
Sút
94
Chuyền bóng
80
Rê bóng
92
Phòng thủ
55
Thể chất
91
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
94
Lực sút
102
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
75
Phản ứng
91
Kèm người
55
Lấy bóng
49
Cắt bóng
51
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
102
Thể lực
70
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
91
TM đổ người
34
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2023 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2019~2022 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé